Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

苦々しい

khó chịu; đáng ghét; bực bội; không thoả mái

にがにがしい

khó ưa; xấu; khó chịu; đáng ghét; làm ghê tởm; làm kinh tởm; ghê tởm; đáng ghét; làm cho người ta không ưa; làm hổ thẹn; làm ngượng ngùng; làm xấu hổ; xúc phạm đến công chúng; gây phẫn nộ trong công chúng; xấu xa; nhục nhã; hay gièm pha; hay nói xấu sau lưng; phỉ báng; thoá mạ

苦苦しい

khó chịu; bực bội; đáng ghét

Gợi ý

Xem thêm

にがり

con vạc; nước biển; nước mặn; nước muối; biển; nước mắt; ngâm vào nước muối; muối

がに股

chân vòng kiềng

にがさ

vị đắng; sự cay đắng; sự chua xót; sự đau đớn; sự đau khổ; sự chua cay; sự gay gắt ; tính ác liệt; sự rét buốt

なにのなにがし

một thứ gì đó

石蟹

cua đá

Chi tiết từ

苦々しい

「にがにがしい」
tính từ đuôi i
khó chịu, đáng ghét, bực bội; không thoả mái
Mazii Dict