Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

はんかく

en quad

しゅくはくにん

người ở trọ; người thuê nhà; người thuê lại; người ăn cơm tháng; học sinh nội trú; khách đi tàu; khách ở trọ

きはく

độ nghiêng; độ dốc; chỗ nạc; gầy còm; nạc; không dính mỡ; đói kém; mất mùa; không bổ ; gầy ; không lợi lộc gì; dựa; tựa; chống; nghiêng đi; cúi; ngả người; dựa; ỷ vào; dựa vào;; nghiêng về; thiên về; thưa thớt; rải rác; lơ thơ; yếu; yếu ớt; thiếu nghị lực; yếu đuối; mềm yếu; nhu nhược; kém; non; thiếu quá; loãng; nhạt; đã loâng đi

はんそくきん

tốt; nguyên chất; nhỏ; mịn; thanh mảnh; sắc; khả quan; hay; giải; lớn; đường bệ; đẹp; xinh; bảnh; trong sáng; sặc sỡ; rực rỡ; loè loẹt; cầu kỳ; có ý kiến khen ngợi; có ý ca ngợi; tế nhị; tinh vi; chính xác; cao thượng; cao quý; hoàn toàn sung sức; người tốt vì lụa; ông lớn; bà lớn; khéo; trời đẹp; dù mưa hay nắng; lúc khó khăn cũng như lúc thuận lợi; lọc cho trong; làm thanh; làm mịn; làm nhỏ bớt; làm thon; trong ra; trở nên thanh hơn; trở nên nhỏ hơn; trở nên mịn hơn; thon ra; tiền phạt; tiền chồng nhà; bắt phạt ai; phạt vạ ai; trả tiền chồng nhà; in fine tóm lại; cuối cùng; sau hết

はくはん

bệnh bạch biến; bệnh lang trắng

Chi tiết từ