Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

やにとり

thiết bị gỡ keo

とばかりに

cứ như thế

にたり

sà lan; xuồng lớn của ban chỉ huy; thuyền rỗng; thuyền mui; barge in xâm nhập; đột nhập; barge into xô phải; va phải; chở bằng thuyền; người thắp đèn; cái bật lửa; sà lan; thuyền bốc dỡ hàng; chở hàng bằng xà lan

の辺りに

gần; ở gần; khoảng; chừng; ở vùng xung quanh; ở vùng lân cận; bên bờ; ven; ở gần; cạnh; vùng lân cận

ひきとりにん

người trông nom nhà cửa; người đòi; người yêu sách; người thỉnh cầu; nguyên đơn; người đứng kiện; người bảo đảm; người bảo lãnh

Chi tiết từ