Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

にょきりにょきり

đột ngột xuất hiện

Gợi ý

Xem thêm

にょきにょき

hết lần này đến lần khác

にょっきり

xuất hiện bất ngờ; đột ngột

きりょ

sự đi du lịch; cuộc du hành; sự chạy đi chạy lại; đường chạy; đi du lịch; du hành; đi mời hàng; đi chào hàng; đi; chạy; di động; chuyển động; đưa nhìn; nhìn khắp; du lịch; đưa đi xa; người đi; người đi du lịch; người đi du hành; lữ khách; người hay đi; người đi chào hàng; người digan; người lang thang; <kỹ> cầu lăn

りにょう

lợi tiểu; lợi niệu; thuốc lợi tiểu; thuốc lợi niệu

きにいり

được mến chuộng; được ưa thích; người được ưa chuộng; vật được ưa thích; người dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng; con vật dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng; sủng thần; ái thiếp; quý phi; cơn giận; cơn giận dỗi; con vật yêu quý; vật cưng; người yêu quý; con cưng...; cưng; yêu quý; thích nhất; aversion; nuông; ; cuộc vui gỡ gạc

Chi tiết từ

にょきりにょきり

phó từ đi với to
đột ngột xuất hiện
Mazii Dict
Ví dụ:
あたら新atara しshi いiめ芽me がga にょnyo きki りri にょnyo きki りri とtoつち土tsuchi かka らraかお顔kao をwoだ出da しshi たta 。.
Những chồi non mới đột ngột mọc lên từ mặt đất.