Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

煮る

nấu

似る

giống; in như; tựa

肖る

chia sẻ may mắn; giống; tương tự; tựa như

Gợi ý

Xem thêm

二塁

căn cứ thứ 2

にるいだ

cái gấp đôi; thể thao) trận đánh đôi; làm gấp đôi; gập người làm đôi; rẽ ngoặt thình lình; sự chạy ngoặt thình lình; thể thao) đi bước rào; chạy bước chạy đều; hai nghĩa; mạnh gấp đôi; kép; bản giống hệt; to gấp đôi; lượng gấp đôi; bản sao lục; tăng đôi; hai mặt; nắm chặt; gấp đôi; tăng gấp đôi; đóng thay thế; hai; hồn; bước chạy đều; cái giống hệt; còng gập lại; không thành thật

二塁打

cú đúp; hành động của một người đánh bóng đập bóng và tiếp cận căn cứ thứ hai một cách an toàn

にする

đưa ai đó lên chức vụ; trạng thái; biến đổi a thành b; đổi a lấy b; xem a như b; xử lý a như thể b; quyết định về điều gì đó

あるに

tuy nhiên; ngay cả như vậy

Chi tiết từ

煮る

「にる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
nấu
Mazii Dict
Ví dụ:
 ふfu たta をwo しshi なna いi でde ソso ー- スsu がgaこの好kono みmi のnoのうど濃度noudo にni なna るru まma でde ぐgu つtsu ぐgu つtsuに煮ni るru
Đun mở vung cho đến khi nước sốt đạt được độ đặc
 おoなべ鍋nabe にni きki っちtchi りri とto ふfu たta をwo しshi てte 〜~ をwoに煮ni るru
đậy kín nắp rồi nấu .