Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

除く

loại trừ; bỏ; không bao gồm; ngoại trừ; tiêu diệt; trừ khử

覗く

lộ ra ngoài; lườm một cái; nhìn lướt qua; nhìn trộm; nhòm; nhìn xuống dưới

覘く

xem lướt; xem qua

Gợi ý

Xem thêm

葦の髄から天井のぞく

nhìn lên trần nhà qua ống cây sậy; ếch ngồi đáy giếng

取除く

hớt; tỉa gọt

取り除く

trừ bỏ; bài trừ

差し覗く

lén nhìn; ngó trộm; ghé thăm; ghé qua

のぞのぞ

chậm chạp; uể oải; lờ đờ; không hoạt bát

Chi tiết từ

除く

「のぞく」
động từ godan (-ku)
loại trừ; bỏ
không bao gồm; ngoại trừ
tiêu diệt; trừ khử
Mazii Dict
Ví dụ:
かな魚kana のnoほね骨hone をwoのぞ除nozo いi てte かka らraこども子供kodomo にniた食ta べbe さsa せse たta 。.
Bỏ xương cá ra rồi mới cho con ăn.
いた傷ita んn だdaやさい野菜yasai をwoのぞ除nozo いi てte 、,のこ残noko りri をwoれいぞうこ冷蔵庫reizouko にni しshi まma ったtta 。.
Bỏ những rau đã hỏng đi, cất phần còn lại vào tủ lạnh.
かのじょ彼女kanojo をwoのぞ除nozo いi てte 、,ぜんいん全員zen'in がgaしけん試験shiken にniごうかく合格goukaku しshi たta 。.
Trừ cô ấy ra, tất cả mọi người đều đỗ kỳ thi.
週末を除く平日は午前9時から営業しております。
Chúng tôi mở cửa từ 9 giờ sáng các ngày trong tuần, trừ cuối tuần.
かんしん奸臣kanshin をwoのぞ除nozo かka なna けke れre ばba 、,くに国kuni はhaほろ滅horo びbi るru 。.
Nếu không trừ khử gian thần, đất nước sẽ diệt vong.