Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

差し覗く

lén nhìn; ngó trộm; ghé thăm; ghé qua

Gợi ý

Xem thêm

覗く

lộ ra ngoài; lườm một cái; nhìn lướt qua; nhìn trộm; nhòm; nhìn xuống dưới

差し出し人 さしだしにん

người gửi

覗き

sự nhìn trộm

覗魔

anh chàng tò mò tọc mạch

差し引く

trừ; khấu trừ

Chi tiết từ

差し覗く

「さしのぞく」
động từ godan (-ku)
lén nhìn; ngó trộm
ghé thăm; ghé qua
Mazii Dict
Ví dụ:
わたし私watashi はha そso っとttoとばり帷tobari をwoひら開hira いi てteさ差sa しshiのぞ覗nozo いi てteみ見mi たta 。.
Tôi nhẹ nhàng mở rèm và lén nhìn vào.
わたし私watashi はha おo ばba あa さsa んn のnoいえ家ie にni まma たtaさ差sa しshiのぞ覗nozo いi たta 。.
Tôi lại ghé thăm nhà bà.