Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

の度に

vào dịp; vào lúc

Gợi ý

Xem thêm

度に

mỗi lần; mỗi dịp

一度に

cùng một lúc

年に一度

một lần một năm

見る度に

bất cứ nơi nào một tòa giám mục

この度

nhân dịp này

Chi tiết từ

の度に

「のたんびに のたびに」
cụm từ, tiếng lóng thông dụng
vào dịp, vào lúc
vào dịp, vào lúc
Mazii Dict