Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

剥がす

bóc ra; mở ra; làm bong ra

剥す

bóc ra; lấy ra

Gợi ý

Xem thêm

引き剥がす

bóc ra; lột ra

うろこをはがす

tróc vảy

流石は

đúng như mong đợi

箸が進む

ăn không ngừng

はらがはる

đầy hơi

Chi tiết từ

剥がす

「はがす へがす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
bóc ra; mở ra; làm bong ra
bóc ra; mở ra; làm bong ra
Mazii Dict
Ví dụ:
ふうとう封筒fuutou のnoきって切手kitte をwoへ剥he がga すsu
bóc tem trên bì thư .