Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

うろこをはがす

tróc vảy

Gợi ý

Xem thêm

こころをうごかす

sự đóng dấu; dấu; dấu ấn; đóng; in ; đóng dấu vào; in dấu vào; ghi sâu vào; khắc sâu vào; in sâu vào; gây ấn tượng; làm cảm động; làm cảm kích; tòng quân; bắt đi lính; trưng thu; sung công; đưa vào; dùng

気配を殺す

xóa tất cả dấu vết của một cái gì đó

転がす

lăn; làm cho đổ nhào

ことをはこぶ

tiến lên; thẳng tiến; tiến lên; theo đuổi; đi đến; tiếp tục; tiếp diễn; tiếp tục nói; làm; hành động; xuất phát; phát ra từ; khởi tố; kiện

声を殺す

nói bằng giọng nhỏ

Chi tiết từ

うろこをはがす

tróc vảy.
Mazii Dict