Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

白水社

hakusuisha

はくすいしゃ

hakusuisha

Gợi ý

Xem thêm

じゃくはいしゃ

chim non mới ra ràng; người non nớt; người thiếu kinh nghiệm; người tập việc; người mới học; người chưa có kinh nghiệm; tín đồ mới; người mới tu

はくがいしゃ

kẻ khủng bố; kẻ ngược đãi; kẻ hành hạ; kẻ quấy rầy; kẻ làm khổ

すうはいしゃ

người thờ cúng; người tôn sùng; người sùng bái; người khâm phục; người cảm phục; người thán phục; người hâm mộ; người ngưỡng mộ; người ca tụng; người say mê

はくがくしゃ

nhà học giả ân; độ; nhà học giả; nhà học giả uyên thâm; nghĩa mỹ) nhà phê bình; nhà bình luận

しはいしゃ

kẻ thống trị; thống sử; thủ hiến; thống đốc; uỷ viên hội đồng quản trị; thủ lĩnh; chủ; cha; bố; máy điều chỉnh máy điều tốc

Chi tiết từ

白水社

「はくすいしゃ」
danh từ riêng
hakusuisha (nhà xuất bản)
Mazii Dict