Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

窘める

mắng mỏ; quở trách; khiển trách

話し始める

bắt đầu nói chuyện

しはじめる

/bi'gæn/; begun /bi'gʌn/; bắt đầu; mở đầu; khởi đầu; bắt đầu nói; bắt đầu từ; bắt đầu làm; trước hết là; đầu tiên là; world; bắt đầu tốt là làm xong được một nửa công việc; lúc bắt đầu; buổi đầu; dị bắt đầu; cơ hội bắt đầu; sự khởi hành; sự ra đi; sự lên đường; chỗ khởi hành; chỗ xuất phát; giờ xuất phát ; lệnh bắt đầu; lệnh xuất phát; sự giật mình; sự giật nảy người; sự chấp; thế lợi; một sự xảy ra kỳ lạ; không đều; thất thường; từng đợt một; bắt đầu; chạy; giật mình; rời ra; long ra; bắt đầu; làm bắt đầu; khiến phải; ra hiệu xuất phát; mở; khởi động; khêu; gây; nêu ra; làm tách ra; làm rời ra; làm long ra; giúp đỡ; nâng đỡ; đuổi ra khỏi hang; startle; né vội sang một bên; bắt đầu làm; khởi hành; khởi công; bắt đầu tiến hành; thình lình đứng dậy; nảy ra; nổi lên; nảy ra trong óc; trước hết

花を傷める

để làm hỏng một hoa

めはな

hình; hình dạng; hình thù; sự thể hiện cụ thể; loại; kiểu; hình thức; sự sắp xếp; sự sắp đặt; bóng; bóng ma; khuôn; mẫu; thạch bỏ khuôn; thịt đông bỏ khuôn; các đôn; dư sức; sung sức; trở thành méo mó; không còn ra hình thù gì; nặn thành hình; làm cho trông được; làm cho có hiệu lực; huấn luyện cho dùng được; nặn; đẽo; gọt; tạo thành hình; uốn nắn; đặt ra; thảo ra; định đường; định hướng; hình thành; thành hình; có triển vọng; hình; hình thể; hình dạng; hình dáng; hình thức; hình thái; dạng; lớp; thể thức; nghi thức; thủ tục; lề thói; mẫu; tình trạng sức khoẻ; sự phấn khởi; ghế dài; khuôn; hang thỏ; ắc quy; sự ghép; sự thiết lập; làm thành; tạo thành; nặn thành; huấn luyện; rèn luyện; đào tạo; tổ chức; thiết lập; thành lập; phát thành tiếng; phát âm rõ; nghĩ ra; hình thành; gây; tạo được; nhiễm; xếp thành; ghép; thành hình; được tạo thành; xếp thành hàng

Chi tiết từ