Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

早

đã; bây giờ; trước thời gian này; sớm; từ sớm; sớm; nhanh chóng; mau chóng; chẳng mấy chốc

甲矢

mũi tên đầu tiên trong số hai mũi tên được bắn

はや

đã; rồi; đã... rồi; bây giờ; lúc này; giờ đây; hiện nay; ngày nay; ngay bây giờ; ngay tức khắc; lập tức; lúc ấy; lúc đó; lúc bấy giờ; trong tình trạng đó; trong hoàn cảnh ấy; trong tình thế ấy; nay; mà; vậy thì; hả; hãy... mà; nào; thế nào; này; hử; thỉnh thoảng; lúc thì... lúc thì; now thấy rằng; xét thấy; vì; vì chưng; bởi chưng; hiện tại

鮠

con hạc trong đàn gà; thả con săn sắt bắt con cá sộp; cá chày mắt đỏ ; cá dace nhật bản; cá dace nhật bản; cá chày mắt đỏ

Gợi ý

Xem thêm

早々

sớm; nhanh chóng; sự sớm sủa; sự nhanh chóng

早早

sớm; nhanh chóng; nhanh lên; mau lên; khẩn trương; nhanh chóng

はやで

đi làm sớm; đi sớm

はやり目

mắt đỏ

はやぶさ

cắt

Chi tiết từ

早

「はや はよ そう ばや」
danh từ thời gian
đã; bây giờ; trước thời gian này
sớm; từ sớm
sớm; nhanh chóng; mau chóng; chẳng mấy chốc
Mazii Dict
Ví dụ:
早うから準備を始める。
Bắt đầu chuẩn bị từ sớm.
早う帰りや。
Về sớm đi nhé.