Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

はやで

đi làm sớm; đi sớm

早出

sự đến nơi sớm; sự ra khỏi nhà sớm; sự đi làm sớm

Gợi ý

Xem thêm

はや

đã; rồi; đã... rồi; bây giờ; lúc này; giờ đây; hiện nay; ngày nay; ngay bây giờ; ngay tức khắc; lập tức; lúc ấy; lúc đó; lúc bấy giờ; trong tình trạng đó; trong hoàn cảnh ấy; trong tình thế ấy; nay; mà; vậy thì; hả; hãy... mà; nào; thế nào; này; hử; thỉnh thoảng; lúc thì... lúc thì; now thấy rằng; xét thấy; vì; vì chưng; bởi chưng; hiện tại

いやはや

trời; trời ơi; than ôi; chao ôi

早ゆで

nấu nhanh

はたや

người dệt vải; thợ dệt

はやみ

bản đồ đi biển; hải đồ; bản đồ; đồ thị; biểu đồ; vẽ hải đồ; ghi vào hải đồ; vẽ đồ thị; lập biểu đồ; cái bàn; bàn ăn; thức ăn bày bàn; mâm cỗ; cỗ bàn; những người ngồi quanh bàn; những người ngồi ăn; bàn máy; bảng; bảng; bản; bản kê; biểu; mặt; lòng bàn tay; cao nguyên; hoãn bàn về một dự luật không thời hạn; bị hoãn bàn không thời hạn; giành lại ưu thế so với ai; làm đảo lộn lại tình thế đố với ai; đặt lên bàn; để lên bàn; đưa ra bàn; ghi vào chương trình nghị sự; hoãn bàn không thời hạn

Chi tiết từ

はやで

「はやで」
Đi làm sớm, đi sớm
Mazii Dict