Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

生やす

mọc; trồng cấy; trồng trọt; nuôi; để cho mọc; làm cho phát triển; làm cho cương cứng; gây cương cứng

囃す

đệm nhạc; cười nhạo

Gợi ý

Xem thêm

持てはやす

bàn tán; khen ngợi.; nghênh đãi; tiếp đãi; hiếu khách

いいはやす

sự khen ngợi; sự ca ngợi; sự tán tụng; sự tán dương; sự ca tụng; lời khen ngợi; lời ca ngợi; lời ca tụng; lời tán tụng; lời tán dương; khen ngợi; ca ngợi; ca tụng; tán tụng; tán dương

もてはやす

đi thăm những cảnh lạ; đi xem những vật lạ; tiếp đón như danh nhân; đối đâi như danh nhân; đề cao như mộ danh nhân; đi thăm những cảnh lạ ở; đi tham quan; đưa đi thăm những cảnh lạ

速すぎる

chóng tàn

早過ぎる

sớm; không kịp thời

Chi tiết từ

生やす

「おやす はやす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
mọc (râu)
trồng cấy; trồng trọt
nuôi; để cho mọc; làm cho phát triển
làm cho cương cứng; gây cương cứng
Mazii Dict
Ví dụ:
くち口kuchi ひhi げge をwo もmo っとttoなが長naga くkuは生ha やya すsu ぞzo 。.
tôi sẽ để ria mép dài hơn nữa.
かしこ賢kashiko いiもの者mono はhaかく角kaku をwoむね胸mune にniは生ha やya すsu がga 、,おろ愚oro かkaもの者mono はhaがく額gaku にniは生ha やya すsu 。.
người khôn ngoan đeo sừng trước ngực, kẻ ngu dốt trồng nó trên trán.
 あa ごgo ひhi げge をwoは生ha やya すsu
Mọc râu
 庭  にniわにこけ苔wanikoke をwoお生o やya すsu 。.
Nuôi rêu mọc trong vườn.