Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

払い残り

số dư đến hạn; số nợ chưa trả

はらいのこり

tiền nợ lẽ ra phải trả trước đó; nợ còn khất lại; arrears of salary; tiền lương còn khất lại; còn thiếu lại; việc chưa làm xong

Gợi ý

Xem thêm

張り子の虎

con hổ giấy

はらこ

bọc trứng cá; tinh cá đực; roe; deer)

いぬはりこ

papier-mache dog

いのこり

sự giam cầm; sự cầm tù; tình trạng bị giam cầm; tình trạng bị cầm tù; sự phạt không cho ra ngoài; sự bắt ở lại trường sau khi tan học; sự cầm giữ; sự chậm trễ bắt buộc

はりばこ

sewing box

Chi tiết từ

払い残り

「はらいのこり」
danh từ
số dư đến hạn; số nợ chưa trả
Mazii Dict