Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

払い渡す

thanh toán; trả hết; thanh toán qua

はらいわたす

trả ; nộp; thanh toán; trả công; thưởng; đền đáp lại; dành cho; đến; cho; mang; trả tiền; phải trả giá đắt; phải chịu hậu quả; có lợi; mang lợi; sinh lợi; trả hết; trang trải; trả lại; hoàn lại; trả tiền mặt; nộp tiền; trả hết lương rồi cho thôi việc; giáng trả; trả đũa; trả thù; cho kết quả; mang lại kết quả; đi né về phía dưới gió; to pay away; pay away; trừng phạt; xuỳ tiền ra; coin; nose; ai trả tiền thì người ấy có quyền; không mang công việc mắc nợ; phải trả giá đắt về cái tính ngông cuồng của mình; sơn; quét hắc ín

Gợi ý

Xem thêm

名は体を表す

tên và bản chất thường đồng ý

張り渡す

căng ra; giăng rộng; trải rộng khắp

腹を壊す

có vấn đề về tiêu hóa; đau bụng

腹が据わる

có gan; có can đảm

支払い渡し

chứng từ khi trả tiền

Chi tiết từ

払い渡す

「はらいわたす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
thanh toán; trả hết; thanh toán qua
Mazii Dict