Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

張り渡す

căng ra; giăng rộng; trải rộng khắp

Gợi ý

Xem thêm

売り渡す

bán lại

譲り渡す

bàn giao; nhường

張り出す

trải khắp; treo lên

張り倒す

tát mạnh; cú đánh trời giáng..

渡り

chở phà

Chi tiết từ

張り渡す

「はりわたす」
động từ godan (-su)
căng ra; giăng rộng; trải rộng khắp
Mazii Dict
Ví dụ:
りょうし漁師ryoushi たta ちchi はhaかわ川kawa にniあみ網ami をwoは張ha りriわた渡wata しshi たta 。.
Những người ngư dân đã căng lưới trên sông.