Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

張形

cũng dildoe; dương vật giả

はりがた

cũng dildoe; dương vật giả

Gợi ý

Xem thêm

はりがみ

áp phích; quảng cáo; người dán áp phích; người dán quảng cáo bill; poster)

はりはり

món củ cải trắng ngâm giấm

はんがた

khổ

はながた

sự trang trí bay bướm; nét trang trí hoa mỹ; nét viền hoa mỹ; sự diễn đạt hoa mỹ; sự vận động tu từ; sự vung; hồi kèn; nét hoa mỹ; đoạn nhạc đệm tuỳ ứng; nhạc dạo tuỳ ứng; sự thịnh vượng; sự phồn thịnh; hưng thịnh; thịnh vượng; phát đạt; thành công; phát triển; mọc sum sê; viết hoa mỹ; nói hoa mỹ; khoa trương; dạo nhạc một cách bay bướm; thổi một hồi kèn; vung; múa; đồ trang hoàng; đồ trang trí; đồ trang sức; sự trang hoàng; niềm vinh dự; nét hoa mỹ; đồ thờ; trang hoàng; trang trí

霹靂神

tiếng sấm sét lớn

Chi tiết từ

張形

「はりがた はりかた」
danh từ
cũng dildoe, dương vật giả
cũng dildoe, dương vật giả
Mazii Dict