Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

はんがん

quan toà; thẩm phán; người phân xử; trọng tài; người am hiểu; người sành sỏi; xét xử; phân xử; xét; xét đoán; phán đoán; đánh giá; xét thấy; cho rằng; thấy rằng; phê bình; chỉ trích; làm quan toà; làm người phân xử; làm trọng tài; quan toà

判官

xét đoán; thẩm phán

半眼

sự hé mở mắt; mắt hé mở

Gợi ý

Xem thêm

はんはん

thành hai phần bằng nhau; chia đôi

はんがた

khổ

はつがん

xem carcinogen

リノリウムはんが

hoa văn khắc vào tấm vải sơn lót sàn nhà

はん

mr; mrs; ms; -san

Chi tiết từ

はんがん

quan toà, thẩm phán, người phân xử, trọng tài, người am hiểu, người sành sỏi, xét xử, phân xử (một vụ kiện, một người có tội...), xét, xét đoán, phán đoán, đánh giá, xét thấy, cho rằng, thấy rằng, (từ cổ, nghĩa cổ) phê bình, chỉ trích, làm quan toà, làm người phân xử, làm trọng tài
quan toà
Mazii Dict