Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

拡がり角

góc rộng

りろんか

nhà lý luận

かがくひん

hoá chất; chất hoá học

ひろがり

sự trải ra; sự căng ra; sự giăng ra; sự truyền bá; sải cánh; chiều rộng; khoảng rộng; sự sổ ra; khăn trải; hai trang báo liền mặt ; ảnh in suốt trang báo; dòng chữ chạy dài suốt trang báo; bữa tiệc linh đình; bữa ăn thịnh soạn; nghĩa mỹ) chất phết lên bánh; nghĩa mỹ) sự phô trương; sự huênh hoang; trải; căng; giăng ra; bày ra; rải; truyền bá; kéo dài thời gian; bày; bày lên bàn; phết; nghĩa mỹ) đập bẹt; trải ra; căng ra; truyền đi; lan đi; bay đi; tản ra; nghĩa mỹ) ôm đồm nhiều việc quá cùng một lúc

きろくがかり

máy ghi âm; máy ghi; dụng cụ ghi; bộ phận ghi; người giữ sổ sách; người ghi lại; quan toà; chuyên viên lưu trữ

Chi tiết từ