Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ほのめく

tia sáng le lói; ngọn lửa chập chờn; ánh sáng lờ mờ; ý niệm mơ hồ; ý nghĩ mơ hồ; le lói; chập chờn; tiêu tan

仄めく

le lói; chập chờn; tiêu tan

Gợi ý

Xem thêm

ほとめく

tạo ra tiếng ồn; gây náo động; đón tiếp nồng nhiệt; tiếp đãi

ほのめかし

lời gợi ý; lời nói bóng gió; lời nói ám chỉ; chút xíu; tí ti; dấu vết; gợi ý nhẹ nhàng; nói bóng nói gió; nói ám chỉ; gợi ý nhẹ nhàng; nói bóng gió; sự báo cho biết; sự cho biết; điều báo cho biết; sự gợi cho biết; sự gợi ý; điều gợi cho biết

ほくほく

bở; mềm và xốp; hài lòng với bản thân; mỉm cười một mình

ほく

ao nuôi cá; chỗ nuôi rùa; chỗ nuôi tôm; sự bò; sự trường; lối bơi crôn; lối bơi trường; sự kéo lê đi; bò; trườn; lê bước; lê chân; bò lê; bò nhung nhúc; bò lúc nhúc; luồn cúi; quỵ luỵ; sởn gai ốc; ; không giữ lời; nuốt lời; tháo lui

のめのめ

không biết xấu hổ; mặt dày

Chi tiết từ

ほのめく

tia sáng le lói; ngọn lửa chập chờn; ánh sáng lờ mờ, ý niệm mơ hồ, ý nghĩ mơ hồ, le lói; chập chờn, tiêu tan (hy vong, kế hoạch...)
Mazii Dict