Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

未だしも

khá; tốt hơn

まだしも

thà... hơn; thích... hơn; đúng hơn; hơn là; phần nào; hơi; khá; dĩ nhiên là có; có chứ; huống hồ là vì..; cấp so sánh của good; hơn; tốt hơn; khá hơn; hay hơn; đẹp hơn; khoẻ hơn; dễ chịu hơn; đã đỡ; khấm khá hơn; phong lưu hơn; hứa ít làm nhiều; phần lớn; đa số; không hơn gì; đã có thời kỳ khấm khá; half; cấp so sánh của well; muộn còn hơn không; nên; tốt hơn là; không tin; không dại gì mà làm; thay đổi ý kiến; làm cho tốt hơn; cải tiến; cải thiện; vượt; đặt địa vị cao hơn; được ăn lương cao hơn; người trên; người hơn; thế lợi hơn; dù sau này tốt xấu ra sao /'betə/; người đánh cuộc; người đánh cá

Gợi ý

Xem thêm

まだしも~である

chẳng thà...

胆玉

sự can đảm; sự nhổ; dây thần kinh

子供騙し

trò trẻ con; trò khôn vặt của trẻ con; mánh khoé trẻ con

騙し騙し

sử dụng mọi mánh khóe

だしもの

sự làm; sự thực hiện; sự thi hành; việc diễn; việc đóng ; cuộc biểu diễn; kỳ công; thành tích; đặc tính; đặc điểm bay

Chi tiết từ

未だしも

「まだしも」
phó từ
khá; tốt hơn
Mazii Dict