thà... hơn; thích... hơn; đúng hơn; hơn là; phần nào; hơi; khá; dĩ nhiên là có; có chứ; huống hồ là vì..; cấp so sánh của good; hơn; tốt hơn; khá hơn; hay hơn; đẹp hơn; khoẻ hơn; dễ chịu hơn; đã đỡ; khấm khá hơn; phong lưu hơn; hứa ít làm nhiều; phần lớn; đa số; không hơn gì; đã có thời kỳ khấm khá; half; cấp so sánh của well; muộn còn hơn không; nên; tốt hơn là; không tin; không dại gì mà làm; thay đổi ý kiến; làm cho tốt hơn; cải tiến; cải thiện; vượt; đặt địa vị cao hơn; được ăn lương cao hơn; người trên; người hơn; thế lợi hơn; dù sau này tốt xấu ra sao /'betə/; người đánh cuộc; người đánh cá