Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

間に合う

kịp thời; vừa đủ; theo kịp

Gợi ý

Xem thêm

あまに

hạt lanh

甘煮

sự kho ngọt

旨煮

một loại thịt hoặc rau luộc có vị ngọt và cay

あまりに

quá chừng; quá đáng; quá; rất; cũng; quả như thế; ngoài ra; hơn thế

あまにゆ

dầu lanh

Chi tiết từ

間に合う

「まにあう」
động từ godan (-u)
kịp thời; vừa đủ
theo kịp.
Mazii Dict
Ví dụ:
 バba スsu にniま間ma にniあ合a ってtteよ良yo かka ったtta 。.
May quá đến kịp xe buýt.