Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

まるがっこ

dấu ngoặc đơn; từ trong dấu ngoặc; câu trong dấu ngoặc

丸括弧

dấu ngoặc đơn; từ trong dấu ngoặc; câu trong dấu ngoặc; ngoặc tròn; dấu ngoặc đơn

Gợi ý

Xem thêm

がっこ

rau củ ngâm; dưa muối

まるっこい

béo ra; làm giàu thêm lên hiệp hội; xây dựng thành cơ ngơi; tròn; nêu bật vấn đề gì; thanh thang; trở nên tròn; tròn ra; quay lại; vòng tròn; sang sảng; vòng; cuộc đi dạo; vây bắt; bố ráp; cuộc tuần tra; quanh; xung quanh; thuyết phục được ai theo ý kiến mình; thành tròn; thẳng thắn; nghĩa mỹ) khứ hồi; ; trở lại; phạm vi; lái theo chiều gió; cuộc kinh lý; tràng; mập ra; chân thật; sự đi tua; nêu rõ tất cả những đường nét của một cái gì; cắt cụt; tố giác; làm cho trọn vẹn; lĩnh vực; chạy vòng quanh để dồn; vật hình tròn; mạnh; tâu hót; làm chỉ điểm; trôi chảy; (thể dục; cầu; hình cầu; có hình cầu; tròn; vòng; vòng quanh; thông tư; thông tin; thông tri; giấy báo

丸かっこ

dấu ngoặc đơn; dấu ngoặc

丸っこい

xung quanh hình cầu; vòng tròn

括弧( ) (丸括弧)

dấu ngoặc đơn

Chi tiết từ

まるがっこ

dấu ngoặc đơn, từ trong dấu ngoặc, câu trong dấu ngoặc
Mazii Dict