béo ra; làm giàu thêm lên hiệp hội; xây dựng thành cơ ngơi; tròn; nêu bật vấn đề gì; thanh thang; trở nên tròn; tròn ra; quay lại; vòng tròn; sang sảng; vòng; cuộc đi dạo; vây bắt; bố ráp; cuộc tuần tra; quanh; xung quanh; thuyết phục được ai theo ý kiến mình; thành tròn; thẳng thắn; nghĩa mỹ) khứ hồi; ; trở lại; phạm vi; lái theo chiều gió; cuộc kinh lý; tràng; mập ra; chân thật; sự đi tua; nêu rõ tất cả những đường nét của một cái gì; cắt cụt; tố giác; làm cho trọn vẹn; lĩnh vực; chạy vòng quanh để dồn; vật hình tròn; mạnh; tâu hót; làm chỉ điểm; trôi chảy; (thể dục; cầu; hình cầu; có hình cầu; tròn; vòng; vòng quanh; thông tư; thông tin; thông tri; giấy báo