Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

丸め込む

cuộn tròn nhét vào

Gợi ý

Xem thêm

女を丸め込む

tán tỉnh một cô gái

しめこむ

shut in; lock in

こむすめ

cô gái; thiếu nữ; người yêu; người hầu gái

そめこむ

thuốc nhuộm; màu; màu sắc; nhuộn

きめこむ

mang; khoác; có; lấy; làm ra vẻ; giả bộ; cho rằng; thừa nhận; nắm lấy; chiếm lấy; đảm đương; gánh vác; nhận vào mình; áp dụng những biện pháp; chuyển sang thế tấn công; làm ra vẻ; giả vờ; giả đò; giả bộ; giả cách; lấy cớ; có tham vọng; có kỳ vọng; có ý muốn; có ý dám; đòi hỏi; yêu sách; yêu cầu; xin; cầu; tự phụ có; làm ra bộ có; lên mặt có

Chi tiết từ

丸め込む

「まるめこむ」
động từ godan (-mu), ngoại động từ
cuộn tròn nhét vào
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaしんぶん新聞shinbun をwo 〜~ んn でde カka バba ンn にniい入i れre たta 。.
Anh ta cuộn tròn tờ báo và nhét vào cặp. .