Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

身をもって

trải nghiệm

Gợi ý

Xem thêm

木を見て森を見ず

chỉ biết một mà không biết hai; chỉ thấy cây mà không thấy rừng; tham bát bỏ mâm. tức chỉ thấy lợi ích trước mắt; cái lợi ngắn hạn mà bỏ qua vấn đề lâu dài về sau

これを以て

với điều này; từ đây…

以て

có; lấy để làm; bằng; vì; với; do vậy; bằng; với; bằng cách dùng; dùng để nhấn mạnh âm điệu của câu; tiền tố thêm vào động từ để nhấn mạnh ý nghĩa hoặc điều chỉnh âm điệu

降っても照っても

mưa hoặc tỏa sáng

思っても見ない

bất ngờ; không lường trước được; không thể tưởng tượng

Chi tiết từ

身をもって

「みをもって」
cụm từ
trải nghiệm
Mazii Dict