Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

蒸し物

đồ hấp

Gợi ý

Xem thêm

むほうもの

người sống ngoài vòng pháp luật; người không được luật pháp che chở; kẻ cướp; kẻ thường xuyên phạm tội; con ngựa bất kham; con ngựa hung dữ; đặt ra ngoài vòng pháp luật; cấm

剥き物

nghệ thuật cắt tỉa rau củ; trái cây hoặc trang trí thực phẩm thành hình dạng đẹp mắt

群肝の

cảm xúc chất chứa; nỗi lòng chất chồng; dùng để bổ nghĩa cho từ "kokoro"; dựa trên quan niệm cổ rằng tâm trí gắn liền với các cơ quan nội tạng

ものものしい

gây ấn tượng mạnh mẽ; oai nghiêm; hùng vĩ; đường bệ; bệ vệ; loè loẹt; phô trương; làm quá trớn; làm quá; làm mất tác dụng vì quá cường điệu; cường điệu hoá hỏng; làm mệt phờ; nấu quá nhừ

田の面

mặt ruộng

Chi tiết từ

蒸し物

「むしもの」
danh từ
đồ hấp
Mazii Dict