Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

粧す

trang điểm; ăn diện

めかす

làm dáng; làm đẹp

Gợi ý

Xem thêm

仄めかす

ám chỉ

今めかす

hiện đại hoá; đổi mới; thành hiện đại; thành mới

時めかす

xao xuyến; rung động

胸をときめかす

làm cho trái tim ai đó rung động

ひらめかす

khua; vung gươm...); ánh sáng loé lên; tia; sự bốc cháy; giây lát; sự phô trương; phù hiệu; dòng nước nâng; tiếng lóng kẻ cắp; tin ngắn; bức điện ngắn; chuyện đầu voi đuôi chuột; người nổi tiếng nhất thời; loé sáng; vụt sáng; chiếu sáng; chợt hiện ra; chợt nảy ra; vụt hiện lên; loé lên; tôi chợt nảy ra ý kiến là; chạy vụt; chảy ra thành tấm; chảy ào; chảy tràn ra; làm loé lên; làm rực lên; truyền đi cấp tốc; phát nhanh; nghĩa mỹ); khoe; phô; thò ra khoe; thò ra khoe một tập tiền; làm chảy thành tấm; phủ một lần màu lên; cho nước chảy vào đầy; làm chuyện đầu voi đuôi chuột; nổi giận đùng đùng; loè loẹt; sặc sỡ; giả; lóng; ăn cắp ăn nẩy; sự bày ra; sự phô bày; sự trưng bày; sự phô trương; sự khoe khoang; sự biểu lộ; sự để lộ ra; sự sắp chữ nổi bật; bày ra; phô bày; trưng bày; phô trương; khoe khoang; biểu lộ ra; để lộ ra; bày tỏ ra; nổi bật

Chi tiết từ

粧す

「めかす」
động từ godan (-su)
trang điểm, ăn diện
Mazii Dict