Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

めをだす

mần cây; chồi; mọc; để mọc; ngắt mầm; ngắt chồi

芽を出す

đâm chồi

Gợi ý

Xem thêm

駄目を押す

bảo đảm chắc chắn

染め出す

nhuộm lên hình; nhuộm hoa văn hoặc chữ lên vải; bắt đầu nhuộm

命令を下す

đưa ra yêu cầu; đưa ra mệnh lệnh

手を出す

nhúng tay vào việc người khác

我を出す

nài nỉ một có sở hữu những ý tưởng

Chi tiết từ

めをだす

mần cây, chồi, mọc, để mọc, ngắt mầm, ngắt chồi
Mazii Dict