Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

染め出す

nhuộm lên hình; nhuộm hoa văn hoặc chữ lên vải; bắt đầu nhuộm

Gợi ý

Xem thêm

染み出す

thấm ra; rò rỉ ra

染め

sự nhuộm; sự in; nghề ấn loát

染め直す

nhuôm lại màu tóc

染め返す

nhuộm lại đúng màu đó hoặc nhuộm lại bằng màu khác

突き出す

đẩy ra ngoài; phóng ra; chiếu ra

Chi tiết từ

染め出す

「そめいだす そめだす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
nhuộm lên hình
nhuộm hoa văn hoặc chữ lên vải; bắt đầu nhuộm
Mazii Dict
Ví dụ:
しょくにん職人shokunin がgaぬの布nuno にniうつく美utsuku しshi いiもよう模様moyou をwoそ染so めmeいだ出ida すsu 。.
Người thợ thủ công bắt đầu nhuộm những hoa văn đẹp mắt lên vải.