Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

もうい

sự giận dữ; sự thịnh nộ; sự điên tiết; sự ham mê; sự cuồng nhiệt; sự ác liệt; sự mãnh liệt; sư tử hà đông; người đàn bà nanh ác; sự cắn rứt; sự day dứt; nữ thần tóc rắn; thần báo thù; giận dữ; điên tiết; mãnh liệt; mạnh mẽ; thánh thần; trời; cơ quan có quyền lực; năng lực; nhiều; chính quyền; sức; luỹ thừa; người cầm quyền; số lượng lớn; khả năng; người quyền thế; quyền thế; tài năng; quyền lực; quyền; thế lực; uy quyền; cường quốc; năng suất; cố lên nữa nào; sức mạnh; cung cấp lực; máy đơn giản; công suất; quyền hạn; lực; năng lượng; mối đe doạ; đe doạ

もうまい

sự ngu dốt; sự không biết; ngu si hưởng thái bình; không được làm sáng tỏ; không được làm giải thoát khỏi; chưa khai hoá; còn mọi rợ; không văn minh

ともいう

cũng đã được gọi là

ものいう

lời nói; cuộc chuyện trò; cuộc mạn đàm; bài nói chuyện; tin đồn; lời xì xào bàn tán; cuộc đàm phán; cuộc thương lượng; nói; nói chuyện; chuyện trò; nói nhiều; bép xép; gièm pha; bàn tán; kể; nói về; bàn về; nói quá làm cho; nói đến nỗi; nói ám chỉ; nói bóng gió; nói cạnh; nói chuyện cho hết ; nói suốt; nói tiếp; nói mãi; nói dài; nói dứt không ra; nói lại; cãi lại; nói át; nói chặn họng; nói vào; dỗ dành để làm; thuyết phục để làm; bàn kéo dài; tranh luận đến cùng; bàn ra; can ngăn; nói để đừng làm; ngăn ai đừng theo một kế hoạch; dỗ dành; thuyết phục; bàn luận; xét kỹ mọi mặt; nhận định mọi cạnh khía; làm thay đổi ý kiến; bàn quanh bàn quẩn không đi đến đâu; chỉnh; xài; phê bình; quở trách; tuyên truyền cho; hết lời ca ngợi; nói để mà nói; nói chẳng mục đích gì; dozen; shop; hat; nói đúng lúc; nói cái đang nói

いんもう

lông; chỗ mọc lông

Chi tiết từ