Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

もうきん

chim săn mồi

猛禽

chim săn mồi

Gợi ý

Xem thêm

もうきんるい

loài chim ăn thịt

あんきも

gan cá câu

もときん

thủ đô; thủ phủ; chữ viết hoa; tiền vốn; tư bản; đầu cột; kiếm lợi ở; kiếm chác ở; lợi dụng; quan hệ đến sinh mạng; tử hình; chính; ở đầu; ở trên đầu; ở trên hết; chủ yếu; cốt yếu; cơ bản; lớn; tuyệt diệu; thượng hạng; ưu tú; xuất sắc; rất hay; vô cùng tai hại; xây dựng cơ bản; tư liệu sản xuất; chính; chủ yếu; người đứng đầu; giám đốc; hiệu trưởng; chủ; chủ mướn; chủ thuê; người uỷ nhiệm; người đọ súng tay đôi; thủ phạm chính; tiền vốn; vốn chính; vốn nguyên thuỷ; xà cái; xà chính

もんせき

sự khiển trách; lời trách mắng; lỗi; trách nhiệm; sự phê bình; sự chỉ trích; sự khiển trách; lời phê bình; lời khiển trách; phê bình; chỉ trích; khiển trách; sự mắng mỏ; sự quở trách; sự khiển trách; lời mắng mỏ; lời quở trách; lời khiển trách; làm cho không thấm nước lại; lời khiển trách; lời quở trách; khiển trách; quở trách; sự khiển trách; sự quở trách; lời khiển trách; lời quở trách; khiển trách; quở trách

うんも

mi ca; thạch; mi ca

Chi tiết từ

もうきん

chim săn mồi
Mazii Dict