Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

申し出で

đề nghị; yêu cầu; kiến nghị; báo cáo; thông báo

もうしいで

sự đề nghị; sự đề xuất; điều đề nghị; dự kiến đề nghị; kế hoạch đề xuất; sự cầu hôn; lời thỉnh cầu; lời yêu cầu; lời đề nghị; nhu cầu; sự hỏi mua; thỉnh cầu; yêu cầu; đề nghị; sự đòi; sự yêu sách; sự thỉnh cầu; quyền đòi; quyền yêu sách; vật yêu sách; điều yêu sách; ; quyền khai thác mỏ; nghĩa mỹ) luận điệu; lời xác nhận; đòi; yêu sách; thỉnh cầu; đòi hỏi; bắt phải; đáng để; nhận; khai là; cho là; tự cho là; nghĩa mỹ) xác nhận; nhận chắc; bản báo cáo; biên bản; bản tin; bản dự báo; phiếu thành tích học tập; tin đồn; tiếng tăm; danh tiếng; tiếng nổ; kể lại; nói lại; thuật lại; báo cáo; tường trình; viết phóng sự; đồn; đưa tin; nói về; phát biểu về; báo; trình báo; tố cáo; tố giác; trình diện; đến nhận công tác; thông tri; yết thị; thông cáo; lời báo trước; sự báo trước; thời hạn; đoạn ngắn; bài ngắn; sự chú ý; sự để ý; sự nhận biết; chú ý; để ý; nhận biết; báo trước; chiếu cố; hạ cố; đối xử lễ độ với

申出で

đề nghị; yêu cầu; đòi hỏi; báo cáo; chú ý

Gợi ý

Xem thêm

もうしで

sự đề nghị; sự đề xuất; điều đề nghị; dự kiến đề nghị; kế hoạch đề xuất; sự cầu hôn; lời thỉnh cầu; lời yêu cầu; lời đề nghị; nhu cầu; sự hỏi mua; thỉnh cầu; yêu cầu; đề nghị; sự đòi; sự yêu sách; sự thỉnh cầu; quyền đòi; quyền yêu sách; vật yêu sách; điều yêu sách; ; quyền khai thác mỏ; nghĩa mỹ) luận điệu; lời xác nhận; đòi; yêu sách; thỉnh cầu; đòi hỏi; bắt phải; đáng để; nhận; khai là; cho là; tự cho là; nghĩa mỹ) xác nhận; nhận chắc; bản báo cáo; biên bản; bản tin; bản dự báo; phiếu thành tích học tập; tin đồn; tiếng tăm; danh tiếng; tiếng nổ; kể lại; nói lại; thuật lại; báo cáo; tường trình; viết phóng sự; đồn; đưa tin; nói về; phát biểu về; báo; trình báo; tố cáo; tố giác; trình diện; đến nhận công tác; thông tri; yết thị; thông cáo; lời báo trước; sự báo trước; thời hạn; đoạn ngắn; bài ngắn; sự chú ý; sự để ý; sự nhận biết; chú ý; để ý; nhận biết; báo trước; chiếu cố; hạ cố; đối xử lễ độ với

申し出

đề nghị; yêu cầu; đòi hỏi; báo cáo

申出

đề nghị; yêu cầu; đòi hỏi; báo cáo; chú ý

いやでもおうでも

dù muốn dù không; muốn hay không muốn

否でも応でも

dù muốn dù không; muốn hay không muốn

Chi tiết từ

申し出で

「もうしいで」
danh từ
đề nghị; yêu cầu; kiến nghị; báo cáo; thông báo
Mazii Dict