tố cáo; tiết lộ; khiếu nại; trình diện; yêu cầu; có lời đề nghị; đệ trình
申出
đề nghị; yêu cầu; đòi hỏi; báo cáo; chú ý
もうしで
sự đề nghị; sự đề xuất; điều đề nghị; dự kiến đề nghị; kế hoạch đề xuất; sự cầu hôn; lời thỉnh cầu; lời yêu cầu; lời đề nghị; nhu cầu; sự hỏi mua; thỉnh cầu; yêu cầu; đề nghị; sự đòi; sự yêu sách; sự thỉnh cầu; quyền đòi; quyền yêu sách; vật yêu sách; điều yêu sách; ; quyền khai thác mỏ; nghĩa mỹ) luận điệu; lời xác nhận; đòi; yêu sách; thỉnh cầu; đòi hỏi; bắt phải; đáng để; nhận; khai là; cho là; tự cho là; nghĩa mỹ) xác nhận; nhận chắc; bản báo cáo; biên bản; bản tin; bản dự báo; phiếu thành tích học tập; tin đồn; tiếng tăm; danh tiếng; tiếng nổ; kể lại; nói lại; thuật lại; báo cáo; tường trình; viết phóng sự; đồn; đưa tin; nói về; phát biểu về; báo; trình báo; tố cáo; tố giác; trình diện; đến nhận công tác; thông tri; yết thị; thông cáo; lời báo trước; sự báo trước; thời hạn; đoạn ngắn; bài ngắn; sự chú ý; sự để ý; sự nhận biết; chú ý; để ý; nhận biết; báo trước; chiếu cố; hạ cố; đối xử lễ độ với