Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

木理

thớ

もくり

grain

Gợi ý

Xem thêm

もりやく

người bảo vệ

もくもく

không nói; ít nói; làm thinh; ngầm; không nói ra; thầm lặng; lặng thinh; ngầm

もりもり

nhiệt tình; phồng lên; sưng

つくりもの

sự trang hoàng; đồ trang hoàng; đồ trang trí; huân chương; huy chương; vòng dây cáp; vật làm giả; đồ giả mạo; đồ cổ giả mạo; báo cáo bịa; giả; giả mạo; làm giống như thật; làm giả; ứng khẩu; vụ; mùa; thu hoạch của một vụ; cây trồng; cụm; nhom; loạt; tập; tay cầm; sự cắt tóc ngắn; bộ da thuộc; đoạn cắt bỏ đầu; khúc cắt bỏ đầu; thịt bả vai; toàn bộ; toàn thể; đất đang được trồng trọt cày cấy; đất bỏ hoá; gặm; gặt; hái; gieo; trồng; xén; hớt; cắt ngắn; thu hoạch; trồi lên; nảy ra; hiểu ra; nổi lên bất ngờ

くりもどす

put back

Chi tiết từ

木理

「もくり」
danh từ
thớ (gỗ)
Mazii Dict