Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

もりもり

nhiệt tình; phồng lên; sưng

Gợi ý

Xem thêm

きりもり

sự trông nom; sự quản lý; sự điều khiển; ban quản lý; ban quản đốc; sự khôn khéo; sự khéo xử; mánh lới; sự trông nom; sự quản lý; sự cai quản; sự cai trị; chính phủ; chính quyền; sự thi hành; việc áp dụng; sự cho uống; sự làm lễ; sự phân phối; sự phân phát

もくり

grain

ものり

vải có hoa văn; vải dệt họa tiết

温もり

sự ấm áp

積もり

dự định

Chi tiết từ

もりもり

「もりもり」
phó từ, danh từ
Nhiệt tình
Phồng lên, sưng
Mazii Dict