Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

来る日も来る日も

mỗi ngày; ngày nào cũng; ngày này qua ngày khác; hôm nào cũng; ngay lại ngay; ngày qua ngày; hàng ngày

重苦しい

nặng nề; khó chịu; bức bối

もくもく

không nói; ít nói; làm thinh; ngầm; không nói ra; thầm lặng; lặng thinh; ngầm

曇る

nỗi lòng buồn chán; ủ ê; râm; bị nghẹt; không rõ ràng ; bị nén lại

もちあるく

xử sự; đem đi; thắng được mọi sự chống đối trở ngại; đăng; thành công; đưa; vác; thực hiện; có thái độ kỳ quặc; xúc tiến; chở củi về rừng; truyền; kèm theo; tới; tầm bắn xa; thực hành; tán tỉnh; nhớ; mang; lấy được; chiếm được; giữ theo kiểu; mang lại; thắng; thắng lợi; đạt tới; vọng xa; làm dài ra; thuyết phục được; sang; sự khiêng thuyền xuống; có tầm; được chấp nhận; trông nom; tầm xa; bị lôi cuốn đi; thổi bạt đi; đi theo kiểu; đem theo; đeo; giữ được thái độ đường hoàng; fetch; cư xử; vượt qua; chứa đựng; bị làm cho say mê; không hề nao núng; chiếm đoạt; hoàn thành; được thông qua; đưa đi khỏi chốn trần ai; ăn ở; điều khiển; có thái độ nóng nảy; đi xa; đoạt được; làm vượt qua được; có thái độ; ẵm

Chi tiết từ