Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

さんもん

sự rẻ; sự rẻ tiền; đồng faddinh; chẳng sao cả; mặc kệ; chẳng đáng một xu; care

さんもんぶんし

hack writer

もんさつ

biển ở cửa

もくさん

kỳ vọng; dự tính.+ là các quan điểm hay sự tin tưởng vào các giá trị tương lai của các biến số kinh tế; sự dùng trước; sự hưởng trước; sự thấy trước; sự biết trước; sự đoán trước; sự dè trước; sự chặn trước; sự liệu trước; sự lường trước; sự làm trước; sự nói trước; sự thúc đẩy; sự mong đợi; sự hy vọng; sự chờ đợi; sự xảy ra trước lúc; sự xảy ra trước kỳ hạn bình thường; âm sớm; sự tính; sự tính toán; kết quả tính toán; sự cân nhắc; sự đắn đo; sự tính toán hơn thiệt; sự trù liệu; sự trù tính; 'estimeit/; sự đánh giá; sự ước lượng; số lượng ước đoán; bản kê giá cả; dự thảo ngân sách; đánh giá; ước lượng; kế hoạch; cách tiến hành; dàn bài; cách làm; mặt phẳng; sơ đồ; vẽ sơ đồ của; dự kiến; vẻ bản đồ của; làm dàn bài; bản đồ thành phố; dàn ý; dự tính; dự định; làm dàn ý; bản đồ; trù tính; đặt kế hoạch; đồ án

もさもさ

 người có râu rậm; người chậm chạp; người đần độn

Chi tiết từ