Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

木工

sự làm đồ mộc; sự làm đồ gỗ; thợ mộc

木瓜

cây mộc qua nhật; huy hiệu gia tộc hình tổ chim hoặc lát cắt ngang quả dưa; huy hiệu mokko; quả mộc qua khô dùng làm thuốc lợi tiểu hoặc giảm đau trong y học cổ truyền

黙考

sự ngắm; sự trầm ngâm

もっこう

thợ cưa; thợ xẻ; thợ mộc; thợ mộc; làm nghề thợ mộc; làm ra với kỹ thuật của thợ mộc

沐猴

con khỉ

畚

giỏ đan; sọt rơm; giỏ đựng đất; sọt đan vận chuyển đất hoặc nông sản

Gợi ý

Xem thêm

木工所

nhà máy cưa; máy cưa lớn

もっこうじょ

nhà máy cưa; máy cưa lớn

もっこうしょ

nhà máy cưa; máy cưa lớn

もっこうじょう

nhà máy cưa; máy cưa lớn

木工師

thợ mộc

Chi tiết từ

木工

「もっこう」
danh từ
sự làm đồ mộc, sự làm đồ gỗ; thợ mộc
Mazii Dict