Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

木工所

nhà máy cưa; máy cưa lớn

もっこうしょ

nhà máy cưa; máy cưa lớn

Gợi ý

Xem thêm

もっこうじょ

nhà máy cưa; máy cưa lớn

もっこうじょう

nhà máy cưa; máy cưa lớn

もっこう

thợ cưa; thợ xẻ; thợ mộc; thợ mộc; làm nghề thợ mộc; làm ra với kỹ thuật của thợ mộc

じょうのこもった

thông cảm; đồng tình; đầy tình cảm; biểu lộ tình cảm; thân ái; giao cảm; dây thần kinh giao cảm; hệ giao cảm; người dễ xúc cảm

しょもう

sự thèm muốn; sự mong muốn; sự ao ước; sự khát khao; sự mơ ước; lòng thèm muốn; lòng khát khao; vật mong muốn; vật ao ước; dục vọng; lời đề nghị; lời yêu cầu; lệnh; thèm muốn; mong muốn; ao ước; khát khao; mơ ước; đề nghị; yêu cầu; ra lệnh; lời thỉnh cầu; lời yêu cầu; lời đề nghị; nhu cầu; sự hỏi mua; thỉnh cầu; yêu cầu; đề nghị; lòng mong muốn; lòng ao ước; lòng thèm muốn; ý muốn; lệnh; điều mong ước; nguyện vọng; lời chúc; muốn; mong; hy vọng; chúc; mong ước; ước ao; thèm muốn; gán cho ai cái gì

Chi tiết từ

木工所

「もっこうじょ もっこうしょ」
danh từ
nhà máy cưa, máy cưa lớn
nhà máy cưa, máy cưa lớn
Mazii Dict