Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

物言い

cách nói; sự cãi nhau; ý kiến phản đối; sự phản đối

物言う

trò chuyện

ものいい

sự phản đối; sự chống đối; sự bất bình; sự không thích; sự khó chịu; điều bị phản đối; lý do phản đối; rumour; sự câi nhau; sự gây chuyện; sự sinh sự; mối tranh chấp; mối bất hoà; cớ để phàn nàn; cớ để rầy rà; đứng ra bênh vực người nào; fasten; đấu tranh cho lẽ phải; đấu tranh cho chính nghĩa; hay bẻ hoẹ; hay bới bèo ra bọ; giải hoà; hoà giải một mối bất hoà; cãi nhau; bất hoà; giận nhau; đỗ lỗi; chê; phàn nàn; vụng múa chê đất lệch; bỏ nghề đã nuôi sống mình; đi ngược lại với quyền lợi của chính mình; sự phản đối; sự phản kháng; sự kháng nghị; lời phản đối; lời phản kháng; lời kháng nghị; sự xác nhận long trọng; sự cam đoan; sự quả quyết; lời xác nhận long trọng; lời cam đoan; lời quả quyết; long trọng; xác nhận; cam đoan; quả quyết; phản kháng; kháng nghị; phản đối

ものいう

lời nói; cuộc chuyện trò; cuộc mạn đàm; bài nói chuyện; tin đồn; lời xì xào bàn tán; cuộc đàm phán; cuộc thương lượng; nói; nói chuyện; chuyện trò; nói nhiều; bép xép; gièm pha; bàn tán; kể; nói về; bàn về; nói quá làm cho; nói đến nỗi; nói ám chỉ; nói bóng gió; nói cạnh; nói chuyện cho hết ; nói suốt; nói tiếp; nói mãi; nói dài; nói dứt không ra; nói lại; cãi lại; nói át; nói chặn họng; nói vào; dỗ dành để làm; thuyết phục để làm; bàn kéo dài; tranh luận đến cùng; bàn ra; can ngăn; nói để đừng làm; ngăn ai đừng theo một kế hoạch; dỗ dành; thuyết phục; bàn luận; xét kỹ mọi mặt; nhận định mọi cạnh khía; làm thay đổi ý kiến; bàn quanh bàn quẩn không đi đến đâu; chỉnh; xài; phê bình; quở trách; tuyên truyền cho; hết lời ca ngợi; nói để mà nói; nói chẳng mục đích gì; dozen; shop; hat; nói đúng lúc; nói cái đang nói

Gợi ý

Xem thêm

ものものしい

gây ấn tượng mạnh mẽ; oai nghiêm; hùng vĩ; đường bệ; bệ vệ; loè loẹt; phô trương; làm quá trớn; làm quá; làm mất tác dụng vì quá cường điệu; cường điệu hoá hỏng; làm mệt phờ; nấu quá nhừ

もらいもの

sự ban cho; sự cho; sự tặng; quà tặng; quà biếu; tài; thiên tài; năng khiếu; tặng; biếu; cho; ban cho; phú cho

ものもらい

mắt nổi mụn lẹo; nổi mụt lẹo

おもいもの

người yêu; người tình; tán; tìm hiểu

ものおもい

sự mơ màng; sự mơ mộng; sự mơ tưởng; ảo tưởng; không tưởng; mộng tưởng; khúc mơ màng; sự ngẫm nghĩ; sự trầm ngâm; sự trầm tư mặc tưởng; mối lo; mối lo âu; mối băn khoăn; sự lo lắng; lòng ước ao; lòng khao khát; sự khắc khoải; sự suy nghĩ; sự ngẫm nghĩ; sự nghĩ ngợi; sự trầm tư; ý nghĩ; tư tưởng; ý; kiến; ý định; ý muốn; sự lo lắng; sự bận tâm; sự quan tâm; một tí; một chút; nhanh như chớp; khi nghĩ đến; sau khi suy đi tính lại; sự thiếu suy nghĩ; vẻ trầm ngâm; vẻ suy nghĩ; vẻ buồn

Chi tiết từ

物言い

「ものいい」
danh từ
cách nói,sự cãi nhau,ý kiến phản đối,sự phản đối
Mazii Dict