Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

百

một trăm; trăm

桃

đào; quả đào; hoa đào

股

bẹn; háng; từ một thứ tách thành 2 hay nhiều thứ

腿

bắp đùi; bắp vế; đùi; vế; đùi; phần đùi; hông

Gợi ý

Xem thêm

もも肉

thịt đùi

ももんじ屋

cửa hàng bán thịt

ももんじい

thịt thú rừng

太もも

đùi; mông

すもも

sửa; tỉa bớt; xén bớt; cắt bớt; lược bớt; mận khô; màu mận chín; màu đỏ tím; cách nói nhỏ nhẻ õng ẹo

Chi tiết từ

百

「ひゃく もも」
số từ
một trăm; trăm
một trăm; trăm
Mazii Dict
Ví dụ:
ひゃくさい百歳hyakusai のnoたんじょうび誕生日tanjoubi のnoすうにちまえ数日前suunichimae にni なna くku なna ったtta 。.
Ông mất vài ngày trước sinh nhật thứ một trăm của mình.
ひゃくさいいじょうい百歳以上生hyakusaiijoui きki るruひと人hito はha ほho とto んn どdo いi なna いi 。.
Ít người sống đến hơn một trăm.
ひゃくぶん百聞hyakubun はhaいっけん一見ikken しshi かka ずzu 。.
Trăm nghe không bằng một thấy.