Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

舫う

buộc; cột; bỏ neo

もやう

lưỡi cày; lưỡi máy gieo; lưỡi máy cày; phần; phần đóng góp; sự chung vốn; cổ phần; chia đều; chịu đều; tranh; phần hơn; chia; phân chia; phân phối; phân cho; có phần; có dự phần; tham gia

催合う

hợp tác; cộng tác; chung sức

Gợi ý

Xem thêm

もやもや

lờ mờ; mơ hồ; cảm thấy mập mờ; không minh bạch

もやもや病

bệnh moyamoya

もやもやする

lờ mờ; mơ hồ; cảm thấy mập mờ; không minh bạch

もやくや

sự rắc rối; sự phiền toái; sự bối rối; cảm giác chán nản; cảm giác u ám; cảm giác buồn bã

すもうべや

bò; nằm; vững vàng; trâu...); chuồng (ngựa; ổn định; kiên định; ở trong chuồng; nhốt vào chuồng; công tác ở chuồng ngựa; ở; cho vào chuồng; kiên quyết; đàn ngựa đua; bền

Chi tiết từ

舫う

「もやう」
động từ godan (-u)
(hàng hải) buộc, cột (tàu, thuyền), bỏ neo
Mazii Dict