Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

もれきく

nghe lỏm; nghe trộm

漏れ聞く

nghe lỏm; nghe trộm

Gợi ý

Xem thêm

きょくもく

chương trình; cương lĩnh; đặt chương trình; lập chương trình

きれもの

dụng cụ có lưỡi sắc; dụng cụ cắt; nghề làm dao kéo; nghề bán dao kéo; dao kéo

くもゆき

thời tiết; tiết trời; bản thông báo thời tiết; cảnh giác đề phòng; khổ vì; điêu đứng vì; khó ở; hơi mệt; dầm mưa dãi gió; để nắng mưa làm hỏng; phơi nắng phơi sương; thừa gió vượt qua; căng buồm vượt qua; vượt qua; chiến thắng; làm giả sắc cũ; làm giả nước cũ; mòn; rã ra; đổi màu; thoát khỏi; khắc phục được; vượt được; vị trí; địa thế; tình thế; tình cảnh; hoàn cảnh; trạng thái; chỗ làm; việc làm; điểm nút

くもがくれ

sự biến đi; sự biến mất

もれなく

không chậm trễ

Chi tiết từ

もれきく

nghe lỏm; nghe trộm
Mazii Dict