Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

脆い

giòn; mỏng manh; dễ vỡ; có trái tim mềm yếu

Gợi ý

Xem thêm

おもろい

hấp dẫn; thú vị

情にもろい

yếu đuối; dễ tổn thương

涙脆い

mau nước mắt; dễ khóc; hay mít ướt

もろもろ

khác nhau; nhiều thứ khác nhau

桃色

màu hoa đào

Chi tiết từ

脆い

「もろい」
tính từ đuôi i
giòn; mỏng manh; dễ vỡ; có trái tim mềm yếu
Mazii Dict
Ví dụ:
人間関係はもろいもので, 人と付き合うのには細心の注意が必要だ.
Mối quan hệ giữa con người với nhau rất mỏng manh nên chúng ta phải cần thận trọng trong cách ứng xử.
 もmo とto もmo とtoかた硬kata いi がgaもろ脆moro いi
Vốn cứng nhưng lại dễ vỡ