Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

諸

các; nhiều; vài

諸々

khác nhau; nhiều thứ khác nhau

もろもろ

khác nhau; nhiều thứ khác nhau

諸諸

khác nhau; nhiều thứ khác nhau

Gợi ý

Xem thêm

もろは

hai lưỡi

もろて

ra vẻ hài lòng; đồng tình

もろに

hoàn toàn; suốt dọc đường

醪

chính lên men cháo đặc mục đích); rượu nhạt; rượu loãng; rượu chưa tinh chế; rượu đục

桃色

màu hoa đào

Chi tiết từ

諸

「しょ もろもろ もろ」
tiền tố
các; nhiều; vài.
các; nhiều; vài.
các; nhiều; vài.
Mazii Dict
Ví dụ:
しょがいこく諸外国shogaikoku にniくら比kura べbe てte 、,にほん日本nihon はhaしょくりょうひん食料品shokuryouhin がgaたか高taka いi とtoい言i わwa れre てte いi るru 。.
So với các nước khác, giá thực phẩm ở Nhật được cho là cao hơn.
しょじじつ諸事実shojijitsu がga こko のnoかせつ仮説kasetsu をwoじっしょう実証jisshou しshi てte いi るru 。.
Các sự kiện đưa ra giả thuyết này.
しょせつび諸設備shosetsubi のnoひよう費用hiyou はhaはら払hara ってtte いi たta だda きki まma すsu 。.
Bạn phải trả tiền cho các tiện ích.