Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

しろいもの

tuyết; đống tuyết rơi; lượng tuyết rơi; vật trắng như tuyết; tóc bạc; chất côcain; tuyết rơi; rắc xuống như tuyết; rơi xuống như tuyết; làm cho bạc như tuyết; làm nghẽn lại vì tuyết; phủ tuyết kín; dạng bị động bị thua phiếu rất xa

色物

quần áo hay vải vóc có màu sắc

もので

vì; do

白物家電

thiết bị điện gia dụng lớn

黒物家電

thiết bị gia dụng màu đen

Chi tiết từ