Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

白い物

cái gì đó màu trắng; tuyết rơi; tóc xám

しろいもの

tuyết; đống tuyết rơi; lượng tuyết rơi; vật trắng như tuyết; tóc bạc; chất côcain; tuyết rơi; rắc xuống như tuyết; rơi xuống như tuyết; làm cho bạc như tuyết; làm nghẽn lại vì tuyết; phủ tuyết kín; dạng bị động bị thua phiếu rất xa

Gợi ý

Xem thêm

しろもの

cái; đồ; vật; thứ; thức; điều; sự; việc; món; đồ dùng; dụng cụ; đồ đạc; quần áo...; vấn đề; công việc; sự việc; chuyện; người; sinh vật; của cải; tài sản; mẫu; vật mẫu; kiểu; trên hết; thường thường; nói chung; có kinh nghiệm; láu; trông ra vẻ khoẻ mạnh; kiếm chác được ở cái gì; bài báo; điều khoản; mục; đồ; thức; vật phẩm; hàng; mạo từ; lúc chết; lúc tắt thở; đặt thành điều khoản; đặt thành mục; cho học việc theo những điều khoản trong giao kèo; buộc tội; tố cáo; của cải; động sản; hàng hoá; hàng; hàng hoá chở; deliver; một món khá xinh; bạn đồng chí; người; người ta; ông bạn; thằng cha; gã; anh chàng; nghiên cứu sinh; uỷ viên giám đốc; hội viên; thành viên; ; anh chàng đang cầu hôn; anh chàng đang theo đuổi một cô gái; người chết là bí mật nhất; việc; công việc; việc làm; sự vụ; chuyện tình; chuyện yêu đương; chuyện vấn đề; việc buôn bán; việc giao thiệp; cái; thứ; vật; đồ; món; chuyện; trận đánh nhỏ

ものものしい

gây ấn tượng mạnh mẽ; oai nghiêm; hùng vĩ; đường bệ; bệ vệ; loè loẹt; phô trương; làm quá trớn; làm quá; làm mất tác dụng vì quá cường điệu; cường điệu hoá hỏng; làm mệt phờ; nấu quá nhừ

白物

đồ trắng; đồ dùng gia đình cỡ như tủ lạnh; máy giặt; máy sấy; nồi cơm điện

色物

quần áo hay vải vóc có màu sắc

もろもろ

khác nhau; nhiều thứ khác nhau

Chi tiết từ

白い物

「しろいもの」
danh từ
cái gì đó màu trắng; tuyết rơi; tóc xám
Mazii Dict